tức thời
発音
北部
/tɨk˧˥ tʰə̤ːj˨˩/
中部
/tɨ̰k˩˧ tʰəːj˧˧/
南部
/tɨk˧˥ tʰəːj˨˩/
音声
即時の eninstantaneous
unknown
即時の
instantaneous
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
即時の
遅延や待ち時間なしに、直ちに行われる様子。
vi Hệ thống này đưa ra phản hồi tức thời cho người dùng.
ja このシステムはユーザーに即時の反応を提供します。
構成
tức / thời / 息𥱯
▸
構成
tức / thời / 息𥱯
漢字
音節対応から推定
代表候補
息𥱯
音節ごとの候補
tức
息
thời
𥱯
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
cấp thời / hoả tốc / tức cười / tức khí …
▸
類語
cấp thời / hoả tốc / tức cười / tức khí …
用法
dịch chuyển tức thời / tin tức / lợi tức / tức là …
▸
用法
dịch chuyển tức thời / tin tức / lợi tức / tức là …