tức mình
発音
北部
/tɨk˧˥ mï̤ŋ˨˩/
中部
/tɨ̰k˩˧ mïn˧˧/
南部
/tɨk˧˥ mɨn˨˩/
音声
腹立たしい enannoyed
unknown
腹立たしい
annoyed
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
腹立たしい
物事が思い通りにならず、腹が立ったり苛立ったりしている様子。
vi Tôi cảm thấy tức mình vì xe buýt đến muộn.
ja バスが遅れて腹立たしく感じた。
構成
tức / mình / 息𨉟
▸
構成
tức / mình / 息𨉟
chữ Nôm
出典照合済み
代表候補
息𨉟
音節ごとの候補
tức
息
mình
𨉓(𨉟)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
tức cười / tức thời / tức khí / tức …
▸
類語
tức cười / tức thời / tức khí / tức …
用法
tin tức / lợi tức / tức là / ngay lập tức …
▸
用法
tin tức / lợi tức / tức là / ngay lập tức …