thời xưa
発音
北部
/tʰə̤ːj˨˩ sɨə˧˧/
中部
/tʰəːj˧˧ sɨə˧˥/
南部
/tʰəːj˨˩ sɨə˧˧/
音声
昔 enancient times
副詞
昔
ancient times
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
副詞
昔
接続・論理
はるか昔の歴史上の時代を指すこと。
vi Thời xưa, con người thường dùng ngựa để di chuyển.
ja 昔、人々は移動に馬をよく使っていた。
構成
thời / xưa / 𥱯𠸗
▸
構成
thời / xưa / 𥱯𠸗
漢字
音節対応から推定
代表候補
𥱯𠸗
音節ごとの候補
thời
𥱯
xưa
𠸗
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thời tiết / thời / thời đại đồ đồng / thời gian rảnh rỗi …
▸
類語
thời tiết / thời / thời đại đồ đồng / thời gian rảnh rỗi …
用法
thời gian / thời trang / thời sự / thời vận …
▸
用法
thời gian / thời trang / thời sự / thời vận …