sau xưa
発音
北部
/saw˧˧ sɨə˧˧/
中部
/ʂaw˧˥ sɨə˧˥/
南部
/ʂaw˧˧ sɨə˧˧/
ずっと昔 enlong ago
unknown
ずっと昔
long ago
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
ずっと昔
ずっと昔の過去。
vi Những câu chuyện từ thời sau xưa vẫn còn được lưu truyền.
ja ずっと昔の話が今も語り継がれている。
構成
sau / xưa / 𡢐𠸗
▸
構成
sau / xưa / 𡢐𠸗
漢字
音節対応から推定
代表候補
𡢐𠸗
音節ごとの候補
sau
𡢐(𢖕 / 𢖖 / 𨍦)
xưa
𠸗
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
sau / sau đó / sau khi / sau này …
▸
類語
sau / sau đó / sau khi / sau này …
用法
phía sau / ngày sau / về sau / trước sau …
▸
用法
phía sau / ngày sau / về sau / trước sau …