y trang
発音
北部
/i˧˧ ʨaːŋ˧˧/
中部
/i˧˥ tʂaːŋ˧˥/
南部
/i˧˧ tʂaːŋ˧˧/
音声
服装 enattire
名詞
服装
attire
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
服装
文化・固有名詞
特定のスタイルや場面にふさわしい衣服。
vi Mọi người mặc y trang lịch sự khi đi dự tiệc.
ja パーティーには礼儀正しい服装をする。
構成
y / trang / 衣妝
▸
構成
y / trang / 衣妝
漢字
音節対応から推定
代表候補
衣妝
音節ごとの候補
y
衣(醫 / 依 / 伊)
trang
妝
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
vũ trang / chạy đua vũ trang / điền trang / võ trang …
▸
類語
vũ trang / chạy đua vũ trang / điền trang / võ trang …
用法
y tá / y học / y khoa / tổ chức y tế thế giới …
▸
用法
y tá / y học / y khoa / tổ chức y tế thế giới …