yêu chiếu kính
発音
北部
/iəw˧˧ ʨiəw˧˥ kïŋ˧˥/
中部
/iəw˧˥ ʨiə̰w˩˧ kḭ̈n˩˧/
南部
/iəw˧˧ ʨiəw˧˥ kɨn˧˥/
妖魔鏡 endemon-revealing mirror
名詞
妖魔鏡
demon-revealing mirror
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
妖魔鏡
接続・論理
悪魔の正体を暴く能力を持つとされる伝説上の鏡。
vi Trong truyện cổ tích, yêu chiếu kính có thể làm yêu tinh hiện nguyên hình.
ja 物語の中で、妖魔鏡は魔物の真の姿を映し出す。
構成
yêu / chiếu / kính …
▸
構成
yêu / chiếu / kính …
漢字
音節対応から推定
代表候補
要照敬
音節ごとの候補
yêu
要
chiếu
照(炤 / 詔 / 𥴜 / 𥵕)
kính
敬
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
yêu / yêu nước / yêu dấu / yêu quý …
▸
類語
yêu / yêu nước / yêu dấu / yêu quý …
用法
tình yêu / người yêu / yêu cầu / yêu thương …
▸
用法
tình yêu / người yêu / yêu cầu / yêu thương …