nay kính
発音
北部
/naj˧˧ kïŋ˧˥/
中部
/naj˧˥ kḭ̈n˩˧/
南部
/naj˧˧ kɨn˧˥/
敬具 ensincerely
名詞
敬具
sincerely
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
敬具
接続・論理
手紙の末尾に添える、相手への敬意を表す丁重な表現。
vi Cuối thư, tôi xin gửi lời chúc sức khỏe đến gia đình, nay kính.
ja 手紙の最後に、ご家族の健康を祈ります。敬具。
構成
nay / kính / 𠉞敬
▸
構成
nay / kính / 𠉞敬
漢字
音節対応から推定
代表候補
𠉞敬
音節ごとの候補
nay
𠉞
kính
敬
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nay / nay mai / nay thư / nay đây mai đó …
▸
類語
nay / nay mai / nay thư / nay đây mai đó …
用法
hôm nay / ngày nay / trước nay / bữa nay …
▸
用法
hôm nay / ngày nay / trước nay / bữa nay …