mặt kính
発音
北部
/ma̰ʔt˨˩ kïŋ˧˥/
中部
/ma̰k˨˨ kḭ̈n˩˧/
南部
/mak˨˩˨ kɨn˧˥/
音声
時計の風防 enwatch crystal
unknown
時計の風防
watch crystal
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
時計の風防
時計などの文字盤を保護する透明なカバー。
vi Mặt kính của chiếc đồng hồ này rất khó bị trầy xước.
ja この時計の風防は傷がつきにくい。
構成
mặt / kính / 𩈘敬
▸
構成
mặt / kính / 𩈘敬
漢字
音節対応から推定
代表候補
𩈘敬
音節ごとの候補
mặt
𩈘
kính
敬
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
mắt kính / mặt / Mặt Trăng / mặt đất …
▸
類語
mắt kính / mặt / Mặt Trăng / mặt đất …
用法
mặt trời / chóng mặt / đối mặt / khuôn mặt …
▸
用法
mặt trời / chóng mặt / đối mặt / khuôn mặt …