mặt cắt
発音
北部
/ma̰ʔt˨˩ kat˧˥/
中部
/ma̰k˨˨ ka̰k˩˧/
南部
/mak˨˩˨ kak˧˥/
音声
断面 encross section
名詞
断面
cross section
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
断面
接続・論理
物体を真っ直ぐに切断したときに現れる表面や形状。
vi Bản vẽ kỹ thuật hiển thị mặt cắt của động cơ.
ja 技術図面にはエンジンの断面が示されている。
構成
mặt / cắt / mặt + cắt の複合 …
▸
構成
mặt / cắt / mặt + cắt の複合 …
成り立ちmặt + cắt の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𩈘割
音節ごとの候補
mặt
𩈘
cắt
割
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tiết diện / thiết diện / mặt / Mặt Trăng …
▸
類語
tiết diện / thiết diện / mặt / Mặt Trăng …
用法
mặt cắt không còn giọt máu / mặt trời / chóng mặt / đối mặt …
▸
用法
mặt cắt không còn giọt máu / mặt trời / chóng mặt / đối mặt …