mặt cắt không còn giọt máu
発音
北部
/ma̰ʔt˨˩ kat˧˥ xəwŋ˧˧ kɔ̤n˨˩ zɔ̰ʔt˨˩ maw˧˥/
中部
/ma̰k˨˨ ka̰k˩˧ kʰəwŋ˧˥ kɔŋ˧˧ jɔ̰k˨˨ ma̰w˩˧/
南部
/mak˨˩˨ kak˧˥ kʰəwŋ˧˧ kɔŋ˨˩ jɔk˨˩˨ maw˧˥/
音声
真っ青になる enpale with fear
成句
真っ青になる
pale with fear
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
成句
真っ青になる 接続・論理
恐怖や衝撃で顔が真っ青になる様子。
vi Cậu ấy mặt cắt không còn giọt máu khi nghe tiếng động lạ.
ja 彼は異様な音を聞いて青ざめた。