thủ tín
発音
北部
/tʰṵ˧˩˧ tin˧˥/
中部
/tʰu˧˩˨ tḭn˩˧/
南部
/tʰu˨˩˦ tɨn˧˥/
信義を守る enkeep faith
動詞
信義を守る
keep faith
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
信義を守る
基本動詞
約束を守り、他人からの信頼を維持し続ける。
vi Trong kinh doanh, việc thủ tín là vô cùng quan trọng để giữ quan hệ với đối tác.
ja ビジネスにおいて信義を守ることは非常に重要だ。
構成
thủ / tín / 首信
▸
構成
thủ / tín / 首信
漢字
音節対応から推定
代表候補
首信
音節ごとの候補
thủ
首
tín
信
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thư tín / thủ / thủ đô / thủ công nghiệp …
▸
類語
thư tín / thủ / thủ đô / thủ công nghiệp …
用法
thủ dầu một / đối thủ / áo trấn thủ / tuân thủ …
▸
用法
thủ dầu một / đối thủ / áo trấn thủ / tuân thủ …