thủ dầu một
発音
北部
/tʰṵ˧˩˧ zə̤w˨˩ mo̰ʔt˨˩/
中部
/tʰu˧˩˨ jəw˧˧ mo̰k˨˨/
南部
/tʰu˨˩˦ jəw˨˩ mok˨˩˨/
音声
トゥザウモット(Thủ Dầu Một) enThủ Dầu Một
固有名詞
トゥザウモット(Thủ Dầu Một)
Thủ Dầu Một
2 語義
3 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
固有名詞
トゥザウモット(Thủ Dầu Một)
文化・固有名詞
Thủ Dầu Một(ベトナム・ビンズオン省の都市)
vi Tên của nó là Thủ Dầu Một.
ja その名称はトゥザウモットである。
語義 2
固有名詞
地名
Thủ Dầu Một(ベトナム・ビンズオン省の都市)
vi Thủ Dầu Một là tên của một địa danh.
ja Thủ Dầu Mộtは地名である。
構成
thủ / dầu / một …
▸
構成
thủ / dầu / một …
漢字
音節対応から推定
代表候補
首油没
音節ごとの候補
thủ
首
dầu
油
một
没
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
đối thủ / áo trấn thủ / tuân thủ / thủ lĩnh …
▸
用法
đối thủ / áo trấn thủ / tuân thủ / thủ lĩnh …