thủ khố
発音
北部
/tʰṵ˧˩˧ xo˧˥/
中部
/tʰu˧˩˨ kʰo̰˩˧/
南部
/tʰu˨˩˦ kʰo˧˥/
会計係 entreasurer
名詞
会計係
treasurer
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
会計係
文化・固有名詞
組織内で金銭や貴重な資産の管理を担当する人。
vi Thủ khố của công ty đang kiểm tra lại các khoản chi.
ja 会社の会計係が経費を再確認している。
構成
thủ / khố / 首褲
▸
構成
thủ / khố / 首褲
漢字
音節対応から推定
代表候補
首褲
音節ごとの候補
thủ
首
khố
褲(袴)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thủ kho / thủ / thủ đô / thủ công nghiệp …
▸
類語
thủ kho / thủ / thủ đô / thủ công nghiệp …
用法
thủ dầu một / đối thủ / áo trấn thủ / tuân thủ …
▸
用法
thủ dầu một / đối thủ / áo trấn thủ / tuân thủ …