ngân khố
発音
北部
/ŋən˧˧ xo˧˥/
中部
/ŋəŋ˧˥ kʰo̰˩˧/
南部
/ŋəŋ˧˧ kʰo˧˥/
音声
財務省 entreasury
名詞
財務省
treasury
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
財務省
接続・論理
政府の資金が管理される場所、または公共財政を担当する部署。
vi Một lượng lớn tiền mặt đã được chuyển vào ngân khố quốc gia.
ja 多額の現金が国家の財務省に移された。
構成
ngân / khố / 漢越語。漢字は 銀庫 …
▸
構成
ngân / khố / 漢越語。漢字は 銀庫 …
成り立ち漢越語。漢字は 銀庫
漢字
出典照合済み
代表候補
銀庫
音節ごとの候補
ngân
銀
khố
褲(袴)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
kho bạc / quốc khố / 機関
▸
類語
kho bạc / quốc khố / 機関
用法
ngân hàng / ngân sách / thu ngân / ngân tiền …
▸
用法
ngân hàng / ngân sách / thu ngân / ngân tiền …