ngân tiền
発音
北部
/ŋən˧˧ tiə̤n˨˩/
中部
/ŋəŋ˧˥ tiəŋ˧˧/
南部
/ŋəŋ˧˧ tiəŋ˨˩/
音声
金銭 enmoney
unknown
金銭
money
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
金銭
お金や資産を指す硬い表現。
vi Ông ấy đã dành phần lớn ngân tiền của mình cho việc từ thiện.
ja 彼は金銭の大半を慈善活動に費やした。
構成
ngân / tiền / 銀前
▸
構成
ngân / tiền / 銀前
漢字
音節対応から推定
代表候補
銀前
音節ごとの候補
ngân
銀
tiền
前
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
ngân hàng / ngân / ngân khoản / ngân quĩ …
▸
類語
ngân hàng / ngân / ngân khoản / ngân quĩ …
用法
ngân sách / thu ngân / nạp ngân / ngân quỹ …
▸
用法
ngân sách / thu ngân / nạp ngân / ngân quỹ …