tăm bông
発音
北部
/tam˧˧ ɓəwŋ˧˧/
中部
/tam˧˥ ɓəwŋ˧˥/
南部
/tam˧˧ ɓəwŋ˧˧/
音声
綿棒 encotton swab
unknown
綿棒
cotton swab
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
綿棒
短い棒の両端に柔らかい綿が付いた小さな道具。
vi Tôi dùng tăm bông để vệ sinh tai.
ja 耳掃除に綿棒を使います。
構成
tăm / bông / 吣葻
▸
構成
tăm / bông / 吣葻
漢字
音節対応から推定
代表候補
吣葻
音節ごとの候補
tăm
吣(籖 / 杺 / 𣅵 / 𨠉)
bông
葻
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tăm hơi / tăm / tăm tích / tăm cá bóng chim …
▸
類語
tăm hơi / tăm / tăm tích / tăm cá bóng chim …
用法
tối tăm / tăm tối / biệt tăm / tối tăm mặt mũi …
▸
用法
tối tăm / tăm tối / biệt tăm / tối tăm mặt mũi …