tạo bông
発音
北部
/ta̰ːʔw˨˩ ɓəwŋ˧˧/
中部
/ta̰ːw˨˨ ɓəwŋ˧˥/
南部
/taːw˨˩˨ ɓəwŋ˧˧/
凝集 enflocculation
名詞
凝集
flocculation
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
凝集
接続・論理
小さな粒子が凝集して大きな塊になる化学プロセス。
vi Quá trình tạo bông giúp loại bỏ các tạp chất trong nước.
ja 凝集プロセスは水から不純物を取り除くのに役立つ。
構成
tạo / bông / 造葻
▸
構成
tạo / bông / 造葻
漢字
音節対応から推定
代表候補
造葻
音節ごとの候補
tạo
造
bông
葻
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tạo / tạo nên / tạo phản / tạo nét …
▸
類語
tạo / tạo nên / tạo phản / tạo nét …
用法
đào tạo / sáng tạo / kiến tạo / tân kiến tạo …
▸
用法
đào tạo / sáng tạo / kiến tạo / tân kiến tạo …