nói bông
発音
北部
/nɔj˧˥ ɓəwŋ˧˧/
中部
/nɔ̰j˩˧ ɓəwŋ˧˥/
南部
/nɔj˧˥ ɓəwŋ˧˧/
音声
冗談を言う enjoke
動詞
冗談を言う
joke
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
冗談を言う
基本動詞
人を笑わせたり、からかったりすることを目的としたもの。
vi Anh ấy chỉ đang nói bông để làm không khí bớt căng thẳng.
ja 空気を和らげるために冗談を言っただけだ。
構成
nói / bông / 呐葻
▸
構成
nói / bông / 呐葻
漢字
音節対応から推定
代表候補
呐葻
音節ごとの候補
nói
呐
bông
葻
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nói bóng / đùa / pha trò / nói chơi …
▸
類語
nói bóng / đùa / pha trò / nói chơi …
用法
nói chuyện / nói dối / lời nói / tiếng nói …
▸
用法
nói chuyện / nói dối / lời nói / tiếng nói …