tạo thành
発音
北部
/ta̰ːʔw˨˩ tʰa̤jŋ˨˩/
中部
/ta̰ːw˨˨ tʰan˧˧/
南部
/taːw˨˩˨ tʰan˨˩/
音声
創り出す encreate
動詞
創り出す
create
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
創り出す
基本動詞
何かを存在させたり、製作したり、新しい構造を構築する行為。
vi Hai con sông nhỏ đã tạo thành một dòng sông lớn.
ja 二つの小さな川が大きな川を創り出した。
構成
tạo / thành / 漢越語。漢字は 造成 …
▸
構成
tạo / thành / 漢越語。漢字は 造成 …
成り立ち漢越語。漢字は 造成
漢字
出典照合済み
代表候補
造成
音節ごとの候補
tạo
造
thành
城
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
tảo thanh / phá hủy / hủy hoại / tạo …
▸
類語
tảo thanh / phá hủy / hủy hoại / tạo …
用法
đào tạo / sáng tạo / kiến tạo / tân kiến tạo …
▸
用法
đào tạo / sáng tạo / kiến tạo / tân kiến tạo …