tòa soạn
発音
北部
/twa̤ː˨˩ swa̰ːʔn˨˩/
中部
/twaː˧˧ ʂwa̰ːŋ˨˨/
南部
/twaː˨˩ ʂwaːŋ˨˩˨/
音声
編集部 eneditorial board
名詞
編集部
editorial board
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
編集部
接続・論理
出版物の内容や編集を担うオフィスや部門。
vi Nhân viên tòa soạn đang bận rộn chuẩn bị cho số báo mới nhất.
ja 編集部のスタッフは最新号の準備で忙しいです。
構成
tòa / soạn
▸
構成
tòa / soạn
類語
tòa nhà / tòa thị chính / tòa / tòa báo …
▸
類語
tòa nhà / tòa thị chính / tòa / tòa báo …
用法
phiên tòa / tòa án / tòa án nhân dân / tòa bạch ốc …
▸
用法
phiên tòa / tòa án / tòa án nhân dân / tòa bạch ốc …