tòa
発音
北部
/twa̤ː˨˩/
中部
/twaː˧˧/
南部
/twaː˨˩/
音声
伝統綴り entraditional spelling
類別詞
伝統綴り
traditional spelling
2 語義
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
類別詞
語義 1
類別詞
伝統的綴り
類別詞・助詞
ベトナム語特有の単語を綴る際の伝統的な声調記号の配置方法。
vi Đây là cách viết tòa theo kiểu truyền thống.
ja これは「tòa」を伝統的な方式で綴る方法です。
名詞
語義 2
名詞
伝統的綴り
特定のベトナム語における伝統的な声調記号の配置方法
vi Từ tòa này được trình bày theo lối viết cổ.
ja この「tòa」という語は伝統的な綴りで示されている。
類語
toả / tỏa / toà / tòa nhà …
▸
類語
toả / tỏa / toà / tòa nhà …
用法
phiên tòa / tòa án / tòa án nhân dân / tòa bạch ốc …
▸
用法
phiên tòa / tòa án / tòa án nhân dân / tòa bạch ốc …