tòa nhà
発音
北部
/twa̤ː˨˩ ɲa̤ː˨˩/
中部
/twaː˧˧ ɲaː˧˧/
南部
/twaː˨˩ ɲaː˨˩/
音声
建物 enbuilding
名詞
建物
building
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
建物
接続・論理
屋根と壁を備え、一つの場所に恒久的に建っている構造物。
vi Tòa nhà mới xây có thiết kế rất hiện đại.
ja 新しく建てられたビルはとても現代的なデザインです。
構成
tòa / nhà
▸
構成
tòa / nhà
類語
toà nhà / nhà / toà / quán …
▸
類語
toà nhà / nhà / toà / quán …
用法
phiên tòa / tòa án / tòa án nhân dân / tòa bạch ốc …
▸
用法
phiên tòa / tòa án / tòa án nhân dân / tòa bạch ốc …