tòa bạch ốc
音声
ホワイトハウス enproper name
固有名詞
ホワイトハウス
proper name
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
ホワイトハウス
ホワイトハウスを指すベトナム語の名称。
vi Tên "tòa bạch ốc" xuất hiện trong văn bản.
ja 「ホワイトハウス」という名前が文書に現れる。
構成
tòa / bạch / ốc
▸
構成
tòa / bạch / ốc
類語
toà bạch ốc
▸
類語
toà bạch ốc
用法
tòa nhà / phiên tòa / tòa án / tòa thị chính …
▸
用法
tòa nhà / phiên tòa / tòa án / tòa thị chính …