tòa án
発音
北部
/twa̤ː˨˩ aːn˧˥/
中部
/twaː˧˧ a̰ːŋ˩˧/
南部
/twaː˨˩ aːŋ˧˥/
裁判所 entraditional spelling of court
1 語義
2 構成語
名詞
裁判所
traditional spelling of court
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
裁判所
場所・建物
Places
司法判断を行うための公的機関。
vi Ông ấy phải ra trình diện tại tòa án.
ja 彼は裁判所に出頭しなければならない。