căn nhà
音声
家 enhouse
名詞
家
house
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
家
部屋・家庭
人が住む場所として使われる建物。
vi Căn nhà nhỏ của họ nằm ở ngoại ô thành phố.
ja 彼らの小さな家は市の郊外にある。
構成
căn / nhà / 根茹
▸
構成
căn / nhà / 根茹
漢字
音節対応から推定
代表候補
根茹
音節ごとの候補
căn
根
nhà
茹
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nhà / ngôi nhà / nhà cửa / căn …
▸
類語
nhà / ngôi nhà / nhà cửa / căn …
用法
căn cước / căn nguyên / căn duyên / căn do …
▸
用法
căn cước / căn nguyên / căn duyên / căn do …