tòa sen
発音
北部
/twa̤ː˨˩ sɛn˧˧/
中部
/twaː˧˧ ʂɛŋ˧˥/
南部
/twaː˨˩ ʂɛŋ˧˧/
蓮台 enlotus throne (spelling)
名詞
蓮台
lotus throne (spelling)
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
蓮台
接続・論理
蓮の形の玉座を指す「toà sen」の伝統的な表記バリエーション。
vi Bức tượng Phật được đặt uy nghiêm trên một tòa sen bằng đá.
ja 仏像が石の蓮台の上に威厳を持って置かれている。
構成
tòa / sen
▸
構成
tòa / sen
類語
toà sen
▸
類語
toà sen
用法
tòa nhà / phiên tòa / tòa án / tòa thị chính …
▸
用法
tòa nhà / phiên tòa / tòa án / tòa thị chính …