soạn thảo
発音
北部
/swa̰ːʔn˨˩ tʰa̰ːw˧˩˧/
中部
/ʂwa̰ːŋ˨˨ tʰaːw˧˩˨/
南部
/ʂwaːŋ˨˩˨ tʰaːw˨˩˦/
音声
起草 endraft
動詞
起草
draft
2 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
起草 (draft)
語義 1
動詞
起草する
職業・職場
書類や契約書等の草案を作成すること。
vi Luật sư đang soạn thảo một hợp đồng mới.
ja 弁護士が新しい契約書を起草している。
編集 (edit)
語義 1
動詞
編集する
出版に向けて文章を修正や調整すること。
vi Cô ấy đang soạn thảo lại bài viết cho báo.
ja 彼女は新聞記事を編集している。
構成
soạn / thảo
▸
構成
soạn / thảo
類語
soạn / soạn giả / 起草 / 編集
▸
類語
soạn / soạn giả / 起草 / 編集
用法
sửa soạn / bổn cũ soạn lại / bàn soạn / biên soạn …
▸
用法
sửa soạn / bổn cũ soạn lại / bàn soạn / biên soạn …