táo bạo
発音
北部
/taːw˧˥ ɓa̰ːʔw˨˩/
中部
/ta̰ːw˩˧ ɓa̰ːw˨˨/
南部
/taːw˧˥ ɓaːw˨˩˨/
音声
大胆な enbold
形容詞
大胆な
bold
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
大胆な
外見・性格
困難な状況でも恐れず、勇敢にリスクを取る姿勢。
vi Đó là một kế hoạch kinh doanh táo bạo.
ja それは大胆なビジネスプランだ。
構成
táo / bạo / 漢越語。漢字は 躁暴 …
▸
構成
táo / bạo / 漢越語。漢字は 躁暴 …
成り立ち漢越語。漢字は 躁暴
漢字
出典照合済み
代表候補
躁暴
音節ごとの候補
táo
燥(灶 / 棗)
bạo
暴
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
mạnh dạn / cả gan / dũng mãnh / mạnh bạo …
▸
類語
mạnh dạn / cả gan / dũng mãnh / mạnh bạo …
用法
táo tây / tỉnh táo / táo mèo / quả táo …
▸
用法
táo tây / tỉnh táo / táo mèo / quả táo …