tỉnh táo
発音
北部
/tḭ̈ŋ˧˩˧ taːw˧˥/
中部
/tïn˧˩˨ ta̰ːw˩˧/
南部
/tɨn˨˩˦ taːw˧˥/
音声
警戒 enalert
形容詞
警戒
alert
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
警戒
性質・状態
眠くなく、注意力があり、頭がはっきりしていること。
vi Anh ấy thức khuya mà vẫn tỉnh táo.
ja 彼は夜遅くまで起きていたあとでも、意識がはっきりしていた。
構成
tỉnh / táo / 省燥
▸
構成
tỉnh / táo / 省燥
漢字
音節対応から推定
代表候補
省燥
音節ごとの候補
tỉnh
省
táo
燥(灶 / 棗)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tỉnh dậy / tỉnh ngủ / tỉnh / tỉnh rượu …
▸
類語
tỉnh dậy / tỉnh ngủ / tỉnh / tỉnh rượu …
用法
thức tỉnh / tỉnh lộ / thành phố thuộc tỉnh / tỉnh giấc …
▸
用法
thức tỉnh / tỉnh lộ / thành phố thuộc tỉnh / tỉnh giấc …