tỉnh bộ
発音
北部
/tḭ̈ŋ˧˩˧ ɓo̰ʔ˨˩/
中部
/tïn˧˩˨ ɓo̰˨˨/
南部
/tɨn˨˩˦ ɓo˨˩˨/
音声
省委員会 enprovincial committee
名詞
省委員会
provincial committee
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
省委員会
接続・論理
省レベルで活動する地域の運営機関または委員会。
vi Tỉnh bộ vừa đưa ra một quyết định quan trọng.
ja 省委員会は重要な決定を下したばかりだ。
構成
tỉnh / bộ / 省步
▸
構成
tỉnh / bộ / 省步
漢字
音節対応から推定
代表候補
省步
音節ごとの候補
tỉnh
省
bộ
步
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tỉnh bơ / tỉnh táo / tỉnh dậy / tỉnh ngủ …
▸
類語
tỉnh bơ / tỉnh táo / tỉnh dậy / tỉnh ngủ …
用法
thức tỉnh / tỉnh lộ / thành phố thuộc tỉnh / tỉnh giấc …
▸
用法
thức tỉnh / tỉnh lộ / thành phố thuộc tỉnh / tỉnh giấc …