mạnh bạo
発音
北部
/ma̰ʔjŋ˨˩ ɓa̰ːʔw˨˩/
中部
/ma̰n˨˨ ɓa̰ːw˨˨/
南部
/man˨˩˨ ɓaːw˨˩˨/
音声
勇敢な enbold or courageous
unknown
勇敢な
bold or courageous
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
勇敢な
困難な状況でも勇敢で決断力がある様子。
vi Anh ấy rất mạnh bạo khi đối mặt với thử thách.
ja 彼は試練に対して勇敢だ。
構成
mạnh / bạo / 孟暴
▸
構成
mạnh / bạo / 孟暴
漢字
音節対応から推定
代表候補
孟暴
音節ごとの候補
mạnh
孟
bạo
暴
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
táo bạo / mạnh dạn / cả gan / dũng mãnh …
▸
類語
táo bạo / mạnh dạn / cả gan / dũng mãnh …
用法
lành mạnh / lớn mạnh / vững mạnh / khoẻ mạnh …
▸
用法
lành mạnh / lớn mạnh / vững mạnh / khoẻ mạnh …