mạnh thường quân
意味
5 語義
▸
名詞
寛大で支援を惜しまない人。
vi Nhiều mạnh thường quân đã quyên góp tiền cho trẻ em nghèo.
ja 多くの寛大な人たちが貧しい子供たちに寄付した。
同じ用語の別表記。
vi Đây là một cách viết khác của cụm từ mạnh thường quân.
ja これは慈善家の別表記である。
慈善活動などを支援する有力者。
vi Ông ấy là một mạnh thường quân lớn của quỹ từ thiện này.
ja 彼はこの慈善基金の有力な慈善家だ。
固有名詞
寛大さでよく知られた貴族である孟嘗君。
vi Mạnh Thường quân là tên của một nhân vật.
ja 孟嘗君(Mạnh Thường quân)はキャラクターの名前である。
本名は田文、戦国時代斉国の宰相を務めた人物で、裕福かつ義侠心に富み、賢士を歓待したことで知られる。
vi Tên "mạnh thường quân" xuất hiện trong văn bản.
ja 「mạnh thường quân」という名前が本文中に現れる。