cả gan
発音
北部
/ka̰ː˧˩˧ ɣaːn˧˧/
中部
/kaː˧˩˨ ɣaːŋ˧˥/
南部
/kaː˨˩˦ ɣaːŋ˧˧/
音声
大胆 enbold or fearless
形容詞
大胆
bold or fearless
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
大胆
外見・性格
過度な勇気があり、無謀な行動も厭わないこと。
vi Kẻ trộm thật cả gan khi dám đột nhập vào đồn cảnh sát.
ja 泥棒は大胆にも警察署に侵入した。
構成
cả / gan / cả + gan の複合 …
▸
構成
cả / gan / cả + gan の複合 …
成り立ちcả + gan の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
哿肝
音節ごとの候補
cả
哿
gan
肝
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
táo bạo / mạnh dạn / dũng mãnh / mạnh bạo …
▸
類語
táo bạo / mạnh dạn / dũng mãnh / mạnh bạo …
用法
tất cả / giá cả / ngay cả / kể cả …
▸
用法
tất cả / giá cả / ngay cả / kể cả …