có gan
勇敢 endaring
形容詞
勇敢
daring
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
勇敢
性質・状態
困難に直面しても恐れない勇敢な性質。
vi Anh ấy rất có gan khi dám thực hiện thử thách nguy hiểm này.
ja 彼はこの危険な挑戦を受けるほど勇敢だ。
構成
có / gan / 𣎏肝
▸
構成
có / gan / 𣎏肝
漢字
音節対応から推定
代表候補
𣎏肝
音節ごとの候補
có
𣎏
gan
肝
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
cả gan / ruột gan / lá gan / bạo gan …
▸
類語
cả gan / ruột gan / lá gan / bạo gan …
用法
có thể / có lẽ / giàu có / có vẻ …
▸
用法
có thể / có lẽ / giàu có / có vẻ …