quàng xiên
発音
北部
/kwa̤ːŋ˨˩ siən˧˧/
中部
/kwaːŋ˧˧ siəŋ˧˥/
南部
/waːŋ˨˩ siəŋ˧˧/
音声
ナンセンスな ennonsensical
形容詞
ナンセンスな
nonsensical
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
ナンセンスな
性質・状態
馬鹿げていて意味のないこと。
vi Anh ấy thường nói những chuyện quàng xiên.
ja 彼はよくナンセンスなことばかり話す。
構成
quàng / xiên / quàng + xiên の複合 …
▸
構成
quàng / xiên / quàng + xiên の複合 …
成り立ちquàng + xiên の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
咣扦
音節ごとの候補
quàng
咣
xiên
扦(吀 / 𠉟)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
Lãng / vớ vẩn / tào lao / nhảm nhí …
▸
類語
Lãng / vớ vẩn / tào lao / nhảm nhí …
用法
khăn quàng / khăn quàng cổ / cô bé quàng khăn đỏ / quềnh quàng …
▸
用法
khăn quàng / khăn quàng cổ / cô bé quàng khăn đỏ / quềnh quàng …