nhảm nhí
音声
ナンセンス ennonsense
感嘆詞
ナンセンス
nonsense
3 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
3 語義 · 2 つの意味
▸
意味
3 語義 · 2 つの意味
ナンセンス (nonsense)
語義 1
感嘆詞
馬鹿げている
同意/不同意・評価
全くの嘘や愚かなことに対して、驚きや否定を表す感嘆詞。
vi Nhảm nhí! Tôi không bao giờ nói như vậy.
ja 馬鹿げている!私はそんなこと言っていない。
語義 2
感嘆詞
ナンセンス
話の内容が真実でなかったり、論理的でないと言うときに使う語。
vi Thật là nhảm nhí khi tin vào những lời đồn đó.
ja そんな噂を信じるのはナンセンスだ。
無意味 (nonsensical)
語義 1
形容詞
馬鹿げた
意味が通じなかったり、非常に愚かであること。
vi Những câu chuyện anh ta kể thật nhảm nhí.
ja 彼が話す物語は本当に馬鹿げている。
構成
nhảm / nhí
▸
構成
nhảm / nhí
類語
nhâm nhi / nhảm / lí nhí / nhi nhí …
▸
類語
nhâm nhi / nhảm / lí nhí / nhi nhí …
用法
nói nhảm / lảm nhảm / tin nhảm / nhí nhảnh …
▸
用法
nói nhảm / lảm nhảm / tin nhảm / nhí nhảnh …