vớ vẩn
発音
北部
/vəː˧˥ və̰n˧˩˧/
中部
/jə̰ː˩˧ jəŋ˧˩˨/
南部
/jəː˧˥ jəŋ˨˩˦/
音声
馬鹿げた ennonsensical
形容詞
馬鹿げた
nonsensical
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
馬鹿げた
性質・状態
非常にくだらなく、真面目に相手にする価値がないこと。
vi Đừng bận tâm đến những câu chuyện vớ vẩn đó.
ja あのような馬鹿げた話には関わらないほうがいい。
構成
vớ / vẩn
▸
構成
vớ / vẩn
類語
vô vàn / Lãng / tào lao / nhảm nhí …
▸
類語
vô vàn / Lãng / tào lao / nhảm nhí …
用法
quần vớ / mèo mù vớ cá rán / vẩn đục / vẩn vơ
▸
用法
quần vớ / mèo mù vớ cá rán / vẩn đục / vẩn vơ