vô vàn
発音
北部
/vo˧˧ va̤ːn˨˩/
中部
/jo˧˥ jaːŋ˧˧/
南部
/jo˧˧ jaːŋ˨˩/
音声
数え切れない encountless
形容詞
数え切れない
countless
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
数え切れない
数・量・単位
途方もなく多く、無限に感じられる数や程度。
vi Bầu trời đêm có vô vàn những ngôi sao lấp lánh.
ja 夜空には、きらめく星が無数にある。
構成
vô / 漢越語。漢字は 無萬 / 無萬
▸
構成
vô / 漢越語。漢字は 無萬 / 無萬
成り立ち漢越語。漢字は 無萬
漢字
出典照合済み
代表候補
無萬
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
vớ vẩn / nhiều / lắm / những …
▸
類語
vớ vẩn / nhiều / lắm / những …
用法
vô cùng / vô tuyến / vô tuyến điện / vô tuyến truyền hình
▸
用法
vô cùng / vô tuyến / vô tuyến điện / vô tuyến truyền hình