thiên vàn
発音
北部
/tʰiən˧˧ va̤ːn˨˩/
中部
/tʰiəŋ˧˥ jaːŋ˧˧/
南部
/tʰiəŋ˧˧ jaːŋ˨˩/
音声
数え切れない encountless; innumerable
unknown
数え切れない
countless; innumerable
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
数え切れない
数え切れないほど非常に多いこと。
vi Có thiên vàn ngôi sao đang lấp lánh trên bầu trời đêm tĩnh lặng.
ja 静かな夜空には数え切れないほどの星が瞬いている。
構成
thiên
▸
構成
thiên
類語
thiên văn / thiện văn / vô vàn / muôn vàn …
▸
類語
thiên văn / thiện văn / vô vàn / muôn vàn …
用法
thiên tài / thiên hạ / thiên chúa / thiên thần
▸
用法
thiên tài / thiên hạ / thiên chúa / thiên thần