phong tình
発音
北部
/fawŋ˧˧ tï̤ŋ˨˩/
中部
/fawŋ˧˥ tïn˧˧/
南部
/fawŋ˧˧ tɨn˨˩/
音声
色っぽい enamorous
形容詞
色っぽい
amorous
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
色っぽい
性質・状態
性的欲求や恋愛への強い執着を持つ様子。
vi Anh ta là một kẻ phong tình luôn theo đuổi tình yêu lãng mạn.
ja 彼はロマンチックな愛を追い求める情熱的な人間だ。
構成
phong / tình / 漢越語。漢字は 風情 …
▸
構成
phong / tình / 漢越語。漢字は 風情 …
成り立ち漢越語。漢字は 風情
漢字
出典照合済み
代表候補
風情
音節ごとの候補
phong
風(封 / 丰 / 瘋 / 楓)
tình
情
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
phóng tinh / lãng mạn / tình tứ / bay bổng …
▸
類語
phóng tinh / lãng mạn / tình tứ / bay bổng …
用法
phong phú / phong tục / trung phong / tấn phong …
▸
用法
phong phú / phong tục / trung phong / tấn phong …