phong tục
発音
北部
/fawŋ˧˧ tṵʔk˨˩/
中部
/fawŋ˧˥ tṵk˨˨/
南部
/fawŋ˧˧ tuk˨˩˨/
音声
風習 (fūshū) encustom
名詞
風習 (fūshū)
custom
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
風習 (fūshū)
文化・固有名詞
共同体が長い間維持してきた慣習、または社会的伝統。
vi Phong tục nhuộm răng từng tồn tại ở một số cộng đồng.
ja 歯を染める風習は、かつて一部の共同体に存在しました。
構成
phong / tục / 漢越語。漢字は 風俗 …
▸
構成
phong / tục / 漢越語。漢字は 風俗 …
成り立ち漢越語。漢字は 風俗
漢字
出典照合済み
代表候補
風俗
音節ごとの候補
phong
風(封 / 丰 / 瘋 / 楓)
tục
俗
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
tập quán / cổ phong / hủ tục / tục lệ …
▸
類語
tập quán / cổ phong / hủ tục / tục lệ …
用法
phong tục tập quán / phong phú / trung phong / tấn phong …
▸
用法
phong tục tập quán / phong phú / trung phong / tấn phong …