phong phú
発音
北部
/fawŋ˧˧ fu˧˥/
中部
/fawŋ˧˥ fṵ˩˧/
南部
/fawŋ˧˧ fu˧˥/
音声
豊富 enabundant
形容詞
豊富
abundant
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
形容詞
語義 1
形容詞
豊富
性質・状態
多量に存在する、または利用できる。有用または価値あるものを豊富に持つ。
vi Thư viện này có nguồn tài liệu rất phong phú.
ja この図書館には非常に豊富な資料があります。
固有名詞
語義 2
固有名詞
フォンフー
Phong Phú(ベトナムの地名)
vi Phong Phú là tên của một địa danh.
ja フォンフーは地名である。
構成
phong / phú / 豐富
▸
構成
phong / phú / 豐富
漢字
出典照合済み
代表候補
豐富
音節ごとの候補
phong
風(封 / 丰 / 瘋 / 楓)
phú
富(賦)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
từ phú / quốc phú / nhà triệu phú / nhà tỉ phú
▸
類語
từ phú / quốc phú / nhà triệu phú / nhà tỉ phú
用法
phong tục / trung phong / tấn phong / phong cách …
▸
用法
phong tục / trung phong / tấn phong / phong cách …