phát phiền
発音
北部
/faːt˧˥ fiə̤n˨˩/
中部
/fa̰ːk˩˧ fiəŋ˧˧/
南部
/faːk˧˥ fiəŋ˨˩/
いらつく enget annoyed
unknown
いらつく
get annoyed
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
いらつく
特定の状況や行動によって、腹が立ったりイライラし始めること。
vi Tôi bắt đầu thấy phát phiền vì những tiếng ồn ào từ nhà hàng xóm.
ja 隣の家からの騒音で不快に感じ始めた。
構成
phát / phiền / 發煩
▸
構成
phát / phiền / 發煩
漢字
音節対応から推定
代表候補
發煩
音節ごとの候補
phát
發
phiền
煩
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
lao phiền / lo phiền / làm phiền / buồn phiền …
▸
類語
lao phiền / lo phiền / làm phiền / buồn phiền …
用法
phát hiện / phát triển / phát sóng / phát âm …
▸
用法
phát hiện / phát triển / phát sóng / phát âm …