nam nhi
発音
北部
/naːm˧˧ ɲi˧˧/
中部
/naːm˧˥ ɲi˧˥/
南部
/naːm˧˧ ɲi˧˧/
音声
男性 enman
名詞
男性
man
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
男性
接続・論理
男性を指す公式的な呼び方。
vi Anh ấy là một nam nhi đại trượng phu.
ja 彼は立派な男性だ。
構成
nam / nhi
▸
構成
nam / nhi
類語
đàn ông / nam tử / hán tử / nam …
▸
類語
đàn ông / nam tử / hán tử / nam …
用法
bậc nam nhi / việt nam / hải nam / nam giới …
▸
用法
bậc nam nhi / việt nam / hải nam / nam giới …