nam nhi
発音
北部
/naːm˧˧ ɲi˧˧/
中部
/naːm˧˥ ɲi˧˥/
南部
/naːm˧˧ ɲi˧˧/
男性 enman
1 語義
2 構成語
名詞
男性
man
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
男性
接続・論理
男性を指す公式的な呼び方。
vi Anh ấy là một nam nhi đại trượng phu.
ja 彼は立派な男性だ。