đàn ông
音声
成人男性 enman
名詞
成人男性
man
もっと学ぶ
辞書で意味を確認したあとに。ベトナム語全体を学ぶ教科書・練習への案内です。
文字と発音を基礎から学びたい
10daysのレッスン一覧を開く10日間の入門教科書。移動先の一覧から、読む・聞くレッスンを選べます。
会話の流れを物語で学びたい
「三度目のテト」の案内を見る家族の物語を通じて会話を学ぶ教科書。教材は準備中で、内容と公開状況を確認できます。
単語や音を短く練習したい
練習一覧から選ぶ単語・声調・聞き取りなどの練習一覧から、試したい活動を選べます。
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
成人男性 家族・関係・人生
女性や子どもと区別される、成人の男性。
vi Anh ấy là một người đàn ông rất trưởng thành.
ja 彼はとても成熟した男性です。
構成
đàn / ông / đàn + ông の複合 …
▸
構成
đàn / ông / đàn + ông の複合 …
成り立ちđàn + ông の複合
chữ Nôm
出典照合済み
代表候補
彈翁
音節ごとの候補
đàn
彈
ông
翁
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
nam tử / nam nhi / hán tử / đàn …
▸
類語
nam tử / nam nhi / hán tử / đàn …
用法
đàn ông đàn ang / đàn ông xây nhà, đàn bà xây tổ ấm / đàn bà / mân đàn …
▸
用法
đàn ông đàn ang / đàn ông xây nhà, đàn bà xây tổ ấm / đàn bà / mân đàn …