nam bằng
発音
北部
/naːm˧˧ ɓa̤ŋ˨˩/
中部
/naːm˧˥ ɓaŋ˧˧/
南部
/naːm˧˧ ɓaŋ˨˩/
音声
ナムバン旋律 ennam bang melody
名詞
ナムバン旋律
nam bang melody
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ナムバン旋律
接続・論理
ベトナムの宮廷音楽や演劇で使われる特定の旋律。
vi Nhạc công đang chơi một điệu nam bằng rất sâu lắng.
ja 音楽家が非常に深みのあるナムバン旋律を奏でている。
構成
nam / bằng / 南凭
▸
構成
nam / bằng / 南凭
漢字
音節対応から推定
代表候補
南凭
音節ごとの候補
nam
南
bằng
凭
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nam / nam tử / nam nhi / nam trang …
▸
類語
nam / nam tử / nam nhi / nam trang …
用法
việt nam / hải nam / nam giới / lĩnh nam …
▸
用法
việt nam / hải nam / nam giới / lĩnh nam …