lĩnh nam
音声
嶺南 enLĩnh Nam
固有名詞
嶺南
Lĩnh Nam
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
嶺南
文化・固有名詞
嶺南(中国南部の歴史的地域名)
vi Lĩnh Nam xuất hiện trong tên một vùng hoặc một địa danh lịch sử.
ja 嶺南は固有名詞である。
構成
lĩnh / nam / 漢越語。漢字は 嶺南 …
▸
構成
lĩnh / nam / 漢越語。漢字は 嶺南 …
成り立ち漢越語。漢字は 嶺南
漢字
出典照合済み
代表候補
嶺南
音節ごとの候補
lĩnh
彾(𦆺)
nam
南
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
vùng / khu vực / địa phương / mạn …
▸
類語
vùng / khu vực / địa phương / mạn …
用法
tướng lĩnh / lĩnh vực / thủ lĩnh / yếu lĩnh …
▸
用法
tướng lĩnh / lĩnh vực / thủ lĩnh / yếu lĩnh …