khu vực
発音
北部
/xu˧˧ vɨ̰ʔk˨˩/
中部
/kʰu˧˥ jɨ̰k˨˨/
南部
/kʰu˧˧ jɨk˨˩˨/
音声
地域、区域 enarea
名詞
地域、区域
area
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
地域、区域
場所・建物
Places
区域、または地帯。
vi Khu vực hành chính có quy định riêng.
ja この行政区域には独自の規則がある。
構成
khu / vực / 漢越語。漢字は 區域 …
▸
構成
khu / vực / 漢越語。漢字は 區域 …
成り立ち漢越語。漢字は 區域
漢字
出典照合済み
代表候補
區域
音節ごとの候補
khu
區
vực
域
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
vùng / địa phương / lĩnh nam / mạn …
▸
類語
vùng / địa phương / lĩnh nam / mạn …
用法
chủ nghĩa khu vực / chiến khu / phân khu / khi khu …
▸
用法
chủ nghĩa khu vực / chiến khu / phân khu / khi khu …