chiến khu
発音
北部
/ʨiən˧˥ xu˧˧/
中部
/ʨiə̰ŋ˩˧ kʰu˧˥/
南部
/ʨiəŋ˧˥ kʰu˧˧/
音声
戦域 enwar zone
名詞
戦域
war zone
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
戦域
政治・制度
軍事基地として、また戦闘作戦を行うために設けられた区域。
vi Những người lính đang tập hợp tại chiến khu để chuẩn bị.
ja 兵士たちは準備のため、戦区基地に集まっています。
語義 2
名詞
戦域基地
chiến khu(抵抗・軍事拠点地域を表す歴史語)
vi Trong kháng chiến, chiến khu này được tổ chức để quản lý và chỉ đạo địa phương.
ja この地域はかつて重要な戦域基地だった。
構成
chiến / khu / 戰區
▸
構成
chiến / khu / 戰區
漢字
出典照合済み
代表候補
戰區
音節ごとの候補
chiến
戰
khu
區
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
戦域
▸
類語
戦域
用法
chiến tranh / chiến thắng / chiến đấu / cuộc chiến …
▸
用法
chiến tranh / chiến thắng / chiến đấu / cuộc chiến …