chiến đấu
発音
北部
/ʨiən˧˥ ɗəw˧˥/
中部
/ʨiə̰ŋ˩˧ ɗə̰w˩˧/
南部
/ʨiəŋ˧˥ ɗəw˧˥/
音声
戦う ento fight or combat
動詞
戦う
to fight or combat
3 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
3 語義 · 2 つの意味
▸
意味
3 語義 · 2 つの意味
戦う (to fight or combat)
名詞
語義 1
名詞
戦い
基本動詞
対立する側同士の身体的・言語的な争い、または戦争における個別の軍事衝突。
vi Cuộc chiến đấu vì công lý vẫn đang tiếp tục.
ja 正義を求める戦いはまだ続いている。
動詞
語義 2
動詞
戦う
敵や対立する力に対して、戦闘や闘争に参加すること。
vi Các binh sĩ đã dũng cảm chiến đấu để bảo vệ quê hương.
ja 兵士たちは祖国を守るために勇敢に戦った。
奮闘 (to struggle or endeavor)
語義 1
動詞
奮闘する
目標を達成したり困難を乗り越えたりするために、力強く粘り強く努力すること。
vi Anh ấy đang chiến đấu hết mình để vượt qua căn bệnh.
ja 彼は病気を克服するために全力で闘っている。
構成
chiến / đấu
▸
構成
chiến / đấu
類語
trận đấu / cuộc đấu / giao đấu / quyết đấu …
▸
類語
trận đấu / cuộc đấu / giao đấu / quyết đấu …
用法
chiến đấu cơ / chiến tranh / chiến thắng / cuộc chiến …
▸
用法
chiến đấu cơ / chiến tranh / chiến thắng / cuộc chiến …